Nước mất không phải do giặc mạnh, mà do lòng dân ly tán chưa đoàn kết đứng lên chống giặc !
-------------oo0oo--------------
Trang Việt Sử

--------o0o--------
HỒI KÝ MỘT THUYỀN NHÂN
Không cần tô vẽ, vì sự thật đã đủ đau.
Tôi tên là Ngô Dũng. Tôi sinh ra và lớn lên ở một làng quê hẻo lánh của miền Nam Việt Nam, thuộc Tỉnh Lâm Đồng. Nơi đó, khi tôi rời đi vào năm 1979, vẫn chưa có điện. Tôi nói điều này để những ai chưa từng sống trong cảnh ấy có thể hình dung được: quê tôi cách xa thế giới văn minh đến mức nào. Mỗi đêm là đèn dầu loe lét, mưa thì dột, và những giấc mơ tuổi thơ thường bị vùi lấp trong tiếng bụng đói và muỗi vo ve.
Tuổi thơ tôi gắn liền với những buổi đi chăn bò, mót lúa, tát cá đồng. Tôi phải nghỉ học sớm vì nhà nghèo quá, ba mẹ không thấy nổi một tương lai nào trong cái làng quê tăm tối ấy. Và thế là họ gửi tôi đi vượt biên, cùng với ba người cậu và một đứa em họ, đặt cược tất cả vào một canh bạc sống còn: đi tìm tự do bằng con đường biển.
Chúng tôi rời Phước Tỉnh vào năm 1979, đi trên một chiếc thuyền gỗ nhỏ và mỏng manh. Tổng cộng có 48 người trên tàu. Chuyến đi bắt đầu trong lặng lẽ, và nhanh chóng chìm vào khủng hoảng. Sau gần một tuần hành trình trên biển, tàu hư máy, không định hướng, không thức ăn dự trữ đầy đủ. Chúng tôi trôi lênh đênh một tháng trời giữa biển khơi vô tận.
Trong suốt tháng ấy, chúng tôi trải qua hai trận bão lớn, những cơn sóng như muốn nuốt chửng tất cả. Nhiều lúc, tàu như trực trào lật úp, tiếng la hét hòa trong tiếng gió, tiếng kinh cầu và nước biển mặn chát .
Ngoài bão tố, chúng tôi còn bị cướp biển tấn công ba lần. Những tên cướp đến như lũ, bất chợt giữa màn đêm đen đặc. Chúng cầm dao, búa cướp bóc, đánh đập, đe dọa. Tôi tận mắt chứng kiến một người bị cắt cổ ngay trên tàu. Máu tuôn ra, mà không ai dám la, không ai dám kêu cứu. Sự sống lúc đó nhỏ như cây kim giữa sóng lớn.
Sau một tháng, con tàu dạt vào một hòn đảo hoang. Không người, không dấu tích, không một tấm bảng, một túp lều nào. Chúng tôi tưởng như được cứu, nhưng rồi nhanh chóng hiểu ra — đó là cái bẫy cuối cùng của biển cả.
Ngày hôm sau, thủy triều lên cao, đánh tan con thuyền thành từng mảnh. Không còn đường rút. Chúng tôi kẹt lại trên đảo trong suốt ba tháng, sống bằng trái cây rừng, lá dại, cá nhỏ, và ốc đá. Nước suối cạn dần. Mỗi ngày là một cuộc vật lộn với đói khát, sốt rét, nhiễm trùng.
Trong ba tháng đó, 16 người đã chết. Trong số ấy có hai người cậu tôi: cậu Thực và cậu Nhật, và em họ tôi – thằng Vũ. Em chết đói trong tay tôi, không kịp nói một lời. Cậu Nhật mất trong cơn sốt mê man, còn cậu Thực thì lặng lẽ nằm xuống, như một người đã kiệt sức cả thể xác lẫn tinh thần.
Chúng tôi chôn họ bằng tay, trong đất cát và đá sỏi. Không bia, không mộ, không một ai biết họ đã từng tồn tại. Tôi chưa từng cảm thấy bất lực đến vậy trong đời.
Rồi đến một đêm mưa bão, trong lúc mọi người đã ngủ vì quá mệt, tôi và cậu Trần Thế Kỷ – người cậu cuối cùng còn sống – nhìn thấy một ánh đèn chớp nháy ngoài khơi. Nhỏ thôi, nhưng sáng như ngọn nến giữa bóng tối. Chúng tôi đoán đó là một chiếc tàu đánh cá đang trú bão gần đảo.
Chúng tôi không thể bỏ qua cơ hội duy nhất ấy. Âm thầm tìm được hai chiếc phao, chúng tôi buộc vào người, rồi mạo hiểm bơi ra giữa biển, trong gió lạnh, sóng lớn và mưa quất rát mặt, để cầu cứu.
Không biết bơi bao xa, không biết mất bao lâu, chỉ biết khi chạm vào mạn tàu, tôi đã không còn sức để thốt nên lời. Họ là ngư dân Mã Lai. Họ cứu chúng tôi.
Bảy ngày sau, toàn bộ những người còn sống trên đảo được cứu và đưa vào đất liền.
Tôi và cậu Kỷ là hai người duy nhất trong gia đình còn sống sót sau chuyến đi ấy.
Chúng tôi được đưa về trại tị nạn Pulau Bidong. Tại đây, tôi sống bên cậu, như hai người lạc loài giữa những người sống sót khác – ai cũng có một câu chuyện để kể, một vết thương để giấu. Rồi sau đó, chúng tôi được cậu Thành bảo lãnh. Cậu Thành là em cậu Kỷ qua Mỹ năm 1975. Chúng tôi qua Mỹ năm 1980 và định cư tại Texas, Hoa Kỳ.
Cậu Kỷ sống trọn phần đời còn lại ở đây. Những năm sau này, cậu chọn đời sống phục vụ, và trở thành một thầy sáu vĩnh viễn, phụng sự Giáo hội một cách âm thầm, kiên trung, như chính cách ông đã sống.
Ngày 21 tháng 6 năm 2025, cậu được Chúa gọi về. Ông ra đi trong bình an, chấm dứt một kiếp đời tị nạn. Ông là người thân cuối cùng của tôi trong chuyến vượt biển năm ấy.
Hôm nay, khi tôi viết lại những dòng này từ căn nhà nhỏ ở Texas, tôi biết mình không chỉ là một người còn sống – tôi là người còn nhớ. Tôi sống sót không vì mình mạnh mẽ hơn người khác, mà vì tôi còn gánh vác ký ức của những người đã nằm lại: Cậu Thực, cậu Nhật, em Vũ, và những thuyền nhân khác đã không thể đến được bến bờ. Họ đã bị mất mạng ngay trên hành trình đi tìm sự sống .
Tôi viết ra hồi ký này không để tìm lấy sự thương cảm. Tôi chỉ muốn nhắc cho con cháu tôi biết rằng: tự do không đến từ may mắn, mà được đổi bằng máu, nước mắt và cả cái chết.
Tôi là một thuyền nhân. Và đó là sự thật — không cần phải tô vẽ.
Corpus Christi, Texas
Ngô Dũng
-------oo0oo-------



