Nước mất không phải do giặc mạnh, mà do lòng dân ly tán chưa đoàn kết đứng lên chống giặc !
-------------oo0oo--------------
Trang Việt Sử

--------o0o--------
MÙA XUÂN ĐẦU TIÊN TRONG TRẠI TÙ.

25 tháng 06 năm 1975, tôi khăn gói lên đường.
Tờ giấy thông báo ghi rõ: trình diện học tập cải tạo mười ngày. Ai cũng hiểu chữ “mười ngày” chỉ là một cách nói. Nhưng dù hiểu hay không, chúng tôi vẫn đi. Không đi thì còn đường nào khác?
Tôi trình diện tại trường nữ trung học Gia Long. Sân trường đông nghẹt người — những khuôn mặt quen thuộc của một thời quân ngũ, giờ đứng lặng lẽ như những chiếc bóng. Không ai nói lớn. Mỗi người ôm một túi đồ nhỏ, vài bộ quần áo, chút hy vọng mỏng manh rằng rồi sẽ sớm trở về.
Xe chở chúng tôi về Tân Hiệp.
Nghe nói nơi này từng là đồn quân cảnh của VNCH. Giờ chỉ còn hàng rào kẽm gai, chòi canh và mùi ẩm mốc của thời cuộc đổi thay.
Ở Tân Hiệp, chúng tôi ngủ chung với rắn.
Ban đầu tôi tưởng là lời hù dọa. Nhưng không. Ban đêm, trong ánh đèn vàng yếu ớt, có người giật mình vì thấy thứ gì lạnh và trơn bò qua chân. Có người ngủ dậy thấy rắn cuộn dưới lưng chiếu. Chúng tôi học cách nằm yên, không cử động mạnh. Sợ nhất là hoảng loạn — vì hoảng loạn có khi còn nguy hiểm hơn rắn.
Hai tháng sau, cai tù chuyển chúng tôi sang trại An Dưỡng Biên Hòa.
Những dãy nhà xi măng cũ của trung tâm an dưỡng quân đội ngày xưa giờ thành nơi giam giữ. Nền xi măng lạnh buốt. Đêm xuống, hơi lạnh thấm qua xương.
Phía sau trại còn đầy dấu tích chiến tranh — lựu đạn, đạn cối, vật liệu nổ nằm rải rác trên đất. Vì vậy bọn cai tù kiểm tra rất gắt gao. Đi đứng phải theo hàng, không được tự ý rời khu vực.
*Trại An Dưỡng – Cái chết Đại Úy Cảnh Sát – Nhạc sĩ Minh Kỳ.
Ở đây, phần lớn là sĩ quan cảnh sát và an ninh quân đội.
Tôi ở nhà số 3. Nhạc sĩ Minh Kỳ ở nhà số 1 — cách nhau một khoảng đất trống. Thỉnh thoảng giờ nghỉ, chúng tôi nhìn nhau từ xa, gật đầu. Trong trại tù, một cái gật đầu cũng đủ là tình người.
Rồi đến ngày 31 tháng 8 năm 1975.
Một tiếng nổ xé toạc không gian.
Không phải tiếng pháo — mà là tiếng chết.
Mặt đất rung lên. Khói bụi cuộn thành từng đám. Ai cũng sững sờ. Chỉ vài giây sau, vệ binh xuất hiện, hét lớn:
— Nằm xuống! Không ai được di chuyển! Ai động đậy sẽ bị bắn.
Chúng tôi nằm im trên nền xi măng, không được đi vệ sinh, không được hỏi han. Thời gian như đông lại.
Sau đó mới biết: một trái nổ đã cướp đi mạng sống của nhạc sĩ Minh Kỳ và nhiều bạn tù khác. Tổng cộng khoảng mười hai người chết và bị thương.
Trong trại cải tạo, cái chết đến lặng lẽ như vậy — không nhạc tang, không vòng hoa, chỉ là một khoảng trống không ai dám nhắc lớn.
Sau cái chết của Nhạc sĩ Minh Kỳ, kỷ luật tại trại An Dưỡng khép lại gắt gao, dường như ngày nào các vệ binh đều xách súng xuống tận các nhà và trong khu vực để gọi là làm “an ninh” đối với những người tù “ phản động”.
Và cũng từ sau cái chết của nhạc sĩ Minh Kỳ, bộ phận an ninh trại thường gọi tên từng người theo dõi kỷ, những người được trại gọi lên phần lới là Sĩ Quan Cảnh Sát Đặc Biệt và Sĩ Quan An Ninh Quân Đội của Việt Nam Cộng Hòa.
Một buổi sáng hôm nọ, bọn cai tù gọi tên nhiều người lên ban an ninh trại. Thấy hiện tượng lạ, nhưng Không ai hỏi đi đâu nữa. Vì người tù sau vài tháng cải tạo, người ta học được một điều: hỏi cũng vô ích.
Một đêm trăng sáng, bọn cai tù gọi người tù chúng tôi ra ngồi sắp hàng, họ nói là có một số anh chị em đã học tập tốt nên Ban Quân Quản đưa về một nơi để làm lễ xuất trại cho đoàn tụ gia đình.
Một số người được gọi tên và ngồi chờ xe lên di chuyển. Một số khác thì cho vào trại lại. Tôi là người trong danh sách chờ xe. Chúng tôi ngồi hằng đêm để chờ xe.Tiếng ầm xe motolova theo gió mỗi gần và họ đến, cứ mỗi xe có 2 vệ binh mang băng đỏ cầm súng AK và họ áp tải chúng tôi lên xe, cứ 20 người tù vào một xe.
Xe chở chúng tôi đến Tân Cảng. Khi thấy con tàu, nhiều người đứng lặng. Có người nhận ra ngay:
— Duyên vận hạm 504… tàu của Hải quân mình ngày trước…
Không ai nói thêm.
Chúng tôi bị lùa xuống khoang như lùa gia súc.
Hai ngàn người.
Không gian đặc quánh hơi người. Mùi mồ hôi cũ, mùi áo quần ẩm mốc, mùi chân, mùi da thịt lâu ngày không được tắm trộn vào nhau thành một thứ mùi khó tả — nặng như bùn. Chỉ vài giờ sau, ai cũng quen. Không quen thì cũng phải quen.
Không có chỗ nằm thẳng.
Chúng tôi ngồi co chân, dựa vào nhau. Khi người bên cạnh đổi tư thế, cả dãy người phải nhúc nhích theo như một con rắn khổng lồ.
Ngày đầu tiên, mọi người còn nói chuyện.
Ngày thứ hai, chỉ còn tiếng thở.
Ngày thứ ba, tiếng rên bắt đầu nhiều lên.
Khát.
Cái khát không giống ở ngoài đời. Nó không chỉ ở cổ họng mà chạy vào xương. Lưỡi dính vào vòm miệng. Mỗi lần nuốt nước bọt, cổ họng đau như có gai.
Nước uống chỉ vài ngụm nhỏ. Có người giữ nước trong miệng thật lâu trước khi nuốt, như tiếc từng giọt.
Một người bên cạnh tôi thì thầm:
— Nếu có ly nước mưa thôi cũng đủ…
Không ai trả lời.
Trên boong tàu, bóng lính vệ binh đi qua đi lại. Mỗi lần cửa khoang mở, ánh sáng tràn vào rồi tắt ngay. Chúng tôi nhìn thấy nòng súng AK chĩa xuống. Không cần lời đe dọa — chỉ cần thấy súng là đủ.
Ban đêm, tiếng rên vang lên như tiếng sóng.
Có người mê sảng gọi tên vợ. Có người lẩm bẩm đọc kinh. Có người im lặng tuyệt đối — đáng sợ hơn cả tiếng khóc.
Mùi người càng lúc càng nặng.
Có lúc tôi cảm giác không còn phân biệt được mùi của mình với người khác. Chúng tôi trở thành một khối thân xác chung, nóng, ẩm và kiệt sức.
Ngày thứ tư.
Tiếng ai đó yếu ớt:
— Đất… thấy đất rồi…
Không ai đứng dậy nổi để nhìn.
Chỉ có một làn sóng thở dài chạy qua khoang tàu.
**Hai mươi tám tháng Chạp năm Ất Mão (1975)
Phú Quốc.
Nhà tù Phú Quốc - 'Địa ngục trần gian' | baotintuc.vn
Chúng tôi lê xuống tàu. Không phải bước đi — mà là kéo thân mình trên lớp nước như những cái bóng.Khi đến bờ đất. Nhiều người ngã ngay khi chạm đất.
Gió biển thổi qua mặt, mặn và lạnh.
Trại 20 nằm gần sân banh. Những dãy nhà trống với nền xi măng lạnh ngắt. Chúng tôi nằm xuống như rơi vào đá.
Người quản trại tù Phú Quốc — đại tá Võ Đông Giang — cái tên được truyền nhau bằng giọng thấp.
Không ai cần biết nhiều hơn.
Đói quá, một người tù nhặt được vài cọng rau dại. Nồi canh loãng được chuyền tay. Mỗi người một muỗng.
Không ai chê.
Gió biển thổi rít qua khe cửa.
Chúng tôi nằm im. Chỉ còn tiếng thở. Bởi đói, tôi khao khát.
Trong đầu tôi hiện lên hình ảnh mâm cơm nhà, tiếng pháo xa, ánh đèn vàng… rồi biến mất.
Trong song sắt, ký ức là thứ xa xỉ.
Nhưng chính ký ức giữ chúng tôi không hóa thành đá.
Dù bị nhốt trong hàng rào kẻm gai, nhưng trong người của tôi vẫn còn một thứ không ai khóa được.
Niềm nhớ.
Và hy vọng.
Buồn nhớ, thật nhiều. Làm vội trong đầu mấy câu thơ để ghi nhớ về người bạn tri kỷ
An Thới chiều hôm mây trắng trôi
Thương người tri kỷ chốn xa xôi
Sài gòn thơ quá em yêu nhỉ?
Lòng nghĩ về em dạ bồi hồi
Anh ở nơi đây rõ kiếp tù
Sương mù vây khắp chốn hoang vu
Biển xanh gió núi nưa ngàn thẳm
Bảo biển quanh năm thổi vụt vù
Em giữa Sài gòn có biết không?
Anh đang khoắc khoải nỗi chờ mong
Suốt đêm thao thức cùng thương nhớ
Vằng vặc con tim nát cả lòng
Mơ mãi Sài gòn, mơ dáng em
Mưa giăng gió lạnh thổi qua rèm
Đơn côi thân lẻ trên hè phố
Nhung nhớ ai mà lệ cứ hoen
Mây trắng trôi rồi em thơ ơi!
Hồn anh chết lặng giữa chơi vơi
Bàng hoàng chợt tỉnh trong đơn lẻ
Mới biết mình xa tự lâu rồi.
***Mùa Xuân Không Màu
Chiều hai mươi tám Tết, gió biển Phú Quốc thổi suốt đêm.
Không phải thứ gió mát của ngày du lịch mà người ta kể về sau này, mà là thứ gió khô, mặn, đi xuyên qua song sắt và thổi thẳng vào xương.
Không ai nhắc chữ Tết.
Nhưng buổi chiều hôm đó, ai cũng biết.
Hai mươi tám tháng Chạp đã sắp qua. Ngày hai mươi chin và ba mươi Tết sắp đến. Ngày hai mươi chin, bầu trời đỏ hơn thường ngày. Mặt trời chìm xuống biển như một hòn than tắt dần. Một vài con chim biển bay ngang — rồi mất hút.
Trong trại 20, không có gì thay đổi.
Vẫn nền xi măng lạnh.
Vẫn tiếng dép râu.
Vẫn hàng người xếp hàng nhận khẩu phần như mọi ngày.
Chỉ có ánh mắt tù nhân khác đi.
Ai cũng nhìn xa hơn thường lệ — như cố nhìn xuyên qua hàng rào kẽm gai để thấy một nơi khác.
Một mùa xuân khác.
-Buổi chiều ba mươi.
Không pháo.
Không hoa mai.
Chỉ có vài cọng cỏ dại mọc sát hàng rào. Một người cúi xuống nhổ lên, đặt vào góc trại. Không ai nói gì, nhưng mọi người hiểu — đó là cách duy nhất để gọi mùa xuân về.
Nồi canh rau loãng được chuyền tay.
Hơi nước bốc lên, mang theo mùi nhạt nhẽo. Nhưng trong khoảnh khắc ấy, nó giống như mùi của một bữa cơm gia đình.
Một người già khẽ nói:
— Vậy là Tết…
Không ai trả lời.
Chữ “Tết” rơi xuống nền xi măng nghe nặng như đá.
Đêm giao thừa.
Gió biển mạnh hơn.
Song sắt rung lên những tiếng kim loại khô khốc. Đêm về mờ sau lớp mây mỏng tối.
Chúng tôi nằm sát nhau để tránh lạnh.
Không ai ngủ.
Có người nhắm mắt nhưng không ngủ. Có người nhìn lên mái trại như đang xem một cuốn phim cũ trong đầu.
Một giọng hát rất nhỏ cất lên.
Không rõ là ai.
Chỉ vài câu nhạc xuân miền Nam — rồi im bặt khi tiếng dép râu đi ngang.
Khoảng lặng sau đó dài đến mức nghe được cả tiếng sóng đập vào bờ xa xa.
Trong khoảnh khắc ấy, tôi hiểu thế nào là mùa xuân không màu.
Mùa xuân không đỏ pháo.
Không vàng hoa.
Không xanh áo mới.
Chỉ có màu xám của xi măng.
Màu rỉ sét của song sắt.
Và màu nhạt dần của ký ức.
-Sáng mùng Một.
Không lời chúc.
Không lì xì.
Chỉ tiếng kẻng.
Chúng tôi đứng xếp hàng. Gió biển làm áo quần mỏng dính vào da.
Một người đứng cạnh tôi thì thầm:
— Ngoài kia chắc trẻ con đang mặc đồ mới…
Tôi không trả lời.
Vì trong đầu tôi cũng đang thấy hình ảnh đó — nhưng càng nghĩ càng xa.
Ở đây, mùa xuân đi ngang như một người khách lạ. Nó không ghé lại.
Nhưng lạ thay, chính trong mùa xuân không màu ấy, tôi lại thấy rõ nhất một điều:
Chúng tôi vẫn còn nhớ Tết.
Và khi còn nhớ, chúng tôi chưa hoàn toàn mất.
Duy Văn
(Mùa Xuân trong trại giam 20 Phú Quốc)
Feb. 23, 2026-Posted by HoangLan
-------oo0oo-------



